Kết quả tra từ “时钟”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时钟shí zhōng
时钟: đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)
时钟座Shí zhōng zuò
时钟座: Chòm sao Horologium
闹铃时钟nào líng shí zhōng
闹铃时钟: đồng hồ báo thức
数字时钟shù zì shí zhōng
数字时钟: đồng hồ số
定时钟dìng shí zhōng
定时钟: bộ đếm giờ; đồng hồ hẹn giờ; đồng hồ báo thức