Kết quả tra từ “时点”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时点shí diǎn
时点: điểm thời gian (trong hệ thống dựa trên thời gian)
销售时点情报系统xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng
销售时点情报系统: hệ thống điểm bán hàng
销售时点xiāo shòu shí diǎn
销售时点: điểm bán hàng