Kết quả tra từ “时显时隐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时显时隐shí xiǎn shí yǐn
时显时隐: lúc ẩn lúc hiện; thỉnh thoảng nhìn thấy