Kết quả tra từ “时时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时时shí shí
时时: thường xuyên; liên tục
时时刻刻shí shí kè kè
时时刻刻: mọi lúc