Kết quả tra từ “时不我待”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时不我待shí bù wǒ dài
时不我待: thời gian không chờ đợi ai (thành ngữ)