Kết quả tra từ “旰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旰gàn
旰: hoàng hôn; buổi tối
宵衣旰食xiāo yī gàn shí
宵衣旰食: mặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối (thành ngữ); cần mẫn xử lý công việc chính vụ