Kết quả tra từ “早老性痴呆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早老性痴呆zǎo lǎo xìng chī dāi
早老性痴呆: (khẩu ngữ) bệnh Alzheimer