Kết quả tra từ “早睡早起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早睡早起zǎo shuì zǎo qǐ
早睡早起: ngủ sớm dậy sớm; giữ thói quen ngủ sớm dậy sớm