Kết quả tra từ “早教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早教zǎo jiào
早教: giáo dục sớm (viết tắt của 早期教育[zao3 qi1 jiao4 yu4])