Kết quả tra từ “早动手,早收获”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早动手,早收获zǎo dòng shǒu , zǎo shōu huò
早动手,早收获: (thành ngữ) càng bắt tay vào sớm, càng gặt hái kết quả sớm