Kết quả tra từ “旧闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧闻jiù wén
旧闻: tin tức lỗi thời; giai thoại cũ; câu chuyện truyền lại từ thời trước