Kết quả tra từ “旧愁新恨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧愁新恨jiù chóu xīn hèn
旧愁新恨: nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ); khổ vì vấn đề cũ và mới