Kết quả cho “旧愁新恨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ); khổ vì vấn đề cũ và mới
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ); khổ vì vấn đề cũ và mới