Kết quả tra từ “旧学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧学jiù xué
旧学: học thuật cũ; giáo lý truyền thống Trung Quốc trái ngược với tài liệu từ phương Tây