Kết quả tra từ “旧地重游”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧地重游jiù dì chóng yóu
旧地重游: thăm lại chốn xưa (thành ngữ); con đường ký ức