Kết quả tra từ “旧体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧体jiù tǐ
旧体: hình thức viết cũ; tác phẩm phong cách cũ
旧体诗jiù tǐ shī
旧体诗: thơ theo thể cũ