Kết quả cho “旧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cũ
nghề cũ; nghề của tổ tiên
thói quen cũ; phong tục trước đây
sách cũ; sách đã qua sử dụng; sách cổ
hình thức viết cũ; tác phẩm phong cách cũ
lịch cũ; lịch âm của Trung Quốc; giống như 農曆|农历[nong2 li4]
bạn cũ
tên cũ
kinh đô cũ
nơi quen thuộc ngày xưa; chốn xưa cũ
địa điểm cũ; vị trí cũ
tình bạn cũ
học thuật cũ; giáo lý truyền thống Trung Quốc trái ngược với tài liệu từ phương Tây
nơi ở trước đây
gia đình nổi tiếng ngày xưa
nơi ở cũ; nhà trước đây
năm ngoái; Tết Nguyên Đán (tức năm mới theo lịch cũ)
kiểu cũ
tư thế cũ; tình huống trước đây
mối hận cũ; lời oán trách trước đây
lỗi lầm cũ; oán hận trong quá khứ; sự độc ác thời trước
tình cảm cũ
cũ và hỏng; hư hỏng
bạn cũ; người quen cũ