Kết quả tra từ “日英联军”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日英联军Rì Yīng lián jūn
日英联军: liên quân Anh-Nhật (can thiệp trong cách mạng Nga và nội chiến 1917-1922)