Kết quả tra từ “日比谷公园”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日比谷公园Rì bǐ gǔ Gōng yuán
日比谷公园: Công viên Hibiya ở trung tâm Tokyo