Kết quả tra từ “日本经济新闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日本经济新闻Rì běn Jīng jì Xīn wén
日本经济新闻: Nikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản