Kết quả tra từ “日本电报电话公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日本电报电话公司Rì běn Diàn bào Diàn huà Gōng sī
日本电报电话公司: Tập đoàn Điện báo và Điện thoại Nippon (NTT)