Kết quả tra từ “日本松雀鹰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日本松雀鹰Rì běn sōng què yīng
日本松雀鹰: (loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis)