Kết quả tra từ “日月五星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日月五星rì yuè wǔ xīng
日月五星: mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh có thể thấy được