Kết quả tra từ “日惹特区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日惹特区Rì rě Tè qū
日惹特区: Đặc khu Yogyakarta, khu vực ở đảo Java, Indonesia