Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日头rì tóu

日头: mặt trời (tiếng địa phương); ban ngày; ngày

Cụm từ
今日头条Jīn rì Tóu tiáo

今日头条: Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa

Cụm từ