Kết quả tra từ “日头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日头rì tóu
日头: mặt trời (tiếng địa phương); ban ngày; ngày
今日头条Jīn rì Tóu tiáo
今日头条: Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa