Kết quả tra từ “日土”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日土Rì tǔ
日土: huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong
日土县Rì tǔ xiàn
日土县: huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong