Kết quả tra từ “日冕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日冕rì miǎn
日冕: nhật hoa
日冕层rì miǎn céng
日冕层: vùng nhật hoa của mặt trời