Kết quả tra từ “日光”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日光rì guāng
日光: ánh sáng mặt trời
日光节约时rì guāng jié yuē shí
日光节约时: giờ tiết kiệm ánh sáng ngày
日光灯rì guāng dēng
日光灯: đèn huỳnh quang
日光浴浴床rì guāng yù yù chuáng
日光浴浴床: giường tắm nắng
日光浴室rì guāng yù shì
日光浴室: phòng tắm nắng
日光浴rì guāng yù
日光浴: tắm nắng