Kết quả tra từ “日元”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日元Rì yuán
日元: đồng yên Nhật (đơn vị tiền tệ); cũng viết 日圓|日圆[Ri4 yuan2]