Kết quả tra từ “日中”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日中rì zhōng
日中: trưa; giữa trưa; đỉnh điểm
如日中天rú rì zhōng tiān
如日中天: nghĩa đen: như mặt trời giữa trưa (thành ngữ); nghĩa bóng: đang ở đỉnh cao quyền lực, sự nghiệp, v.v
冰叶日中花bīng yè rì zhōng huā
冰叶日中花: cây đá (Mesembryanthemum crystallinum)