Kết quả tra từ “无间地狱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无间地狱Wú jiàn Dì yù
无间地狱: xem 阿鼻地獄|阿鼻地狱[A1 bi2 Di4 yu4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无间地狱: xem 阿鼻地獄|阿鼻地狱[A1 bi2 Di4 yu4]