Kết quả tra từ “无轨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无轨wú guǐ
无轨: không có đường ray
无轨电车wú guǐ diàn chē
无轨电车: xe điện không đường ray