Kết quả tra từ “无话不谈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无话不谈wú huà bù tán
无话不谈: không giữ lại điều gì (thành ngữ); (giữa bạn thân, v.v.) nói với nhau mọi điều