Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无罪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无罪wú zuì

无罪: vô tội; ngây thơ; không phạm tội (hình sự)

Cụm từ
无罪推定wú zuì tuī dìng

无罪推定: suy đoán vô tội (luật pháp)

Cụm từ
无罪抗辩wú zuì kàng biàn

无罪抗辩: lời biện hộ vô tội

Cụm từ
言者无罪,闻者足戒yán zhě wú zuì , wén zhě zú jiè

言者无罪,闻者足戒: không trách người nói, người nghe nên cảnh giác (thành ngữ); khuyến khích nói thẳng mà không sợ bị trả thù, và mong được lắng nghe nghiêm túc

Thành ngữ