Kết quả tra từ “无缘无故”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无缘无故wú yuán wú gù
无缘无故: không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng