Kết quả tra từ “无纸化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无纸化wú zhǐ huà
无纸化: không giấy
无纸化办公wú zhǐ huà bàn gōng
无纸化办公: văn phòng không giấy