Kết quả tra từ “无精打采”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无精打采wú jīng dǎ cǎi
无精打采: chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải; tinh thần xuống dốc; mệt mỏi