Kết quả tra từ “无稽”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无稽wú jī
无稽: vô lý
无稽之谈wú jī zhī tán
无稽之谈: vô lý hoàn toàn (thành ngữ)
荒谬无稽huāng miù wú jī
荒谬无稽: hoàn toàn nực cười và vô căn cứ
荒诞无稽huāng dàn wú jī
荒诞无稽: nực cười; không thể tin được; phi lý
荒唐无稽huāng táng wú jī
荒唐无稽: vô lý, hoang đường