Kết quả tra từ “无着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无着wú zhuó
无着: (về thu nhập, v.v.) không đảm bảo; thiếu nguồn đáng tin cậy