Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无瑕”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无瑕wú xiá

无瑕: hoàn mỹ; hoàn hảo

Cụm từ
白璧无瑕bái bì wú xiá

白璧无瑕: liêm khiết không tì vết

Cụm từ
洁净无瑕jié jìng wú xiá

洁净无瑕: sạch sẽ không tì vết

Cụm từ
完美无瑕wán měi wú xiá

完美无瑕: hoàn mỹ; vô tì vết; hoàn hảo

Cụm từ