Kết quả tra từ “无理取闹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无理取闹wú lǐ qǔ nào
无理取闹: gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích