Kết quả tra từ “无理”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无理wú lǐ
无理: không hợp lý; không hợp tình
无理数wú lǐ shù
无理数: số vô tỉ
无理取闹wú lǐ qǔ nào
无理取闹: gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
蛮横无理mán hèng wú lǐ
蛮横无理: thô lỗ và vô lý