Kết quả tra từ “无烟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无烟wú yān
无烟: không khói (ví dụ: môi trường)
无烟煤wú yān méi
无烟煤: than Antraxit
无烟炭wú yān tàn
无烟炭: than không khói