Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无烟”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无烟wú yān

无烟: không khói (ví dụ: môi trường)

Cụm từ
无烟煤wú yān méi

无烟煤: than Antraxit

Cụm từ
无烟炭wú yān tàn

无烟炭: than không khói

Cụm từ