Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “无烟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
无烟
wú yān

không khói (ví dụ: môi trường)

Cụm từ
无烟炭
wú yān tàn

than không khói

Cụm từ
无烟煤
wú yān méi

than Antraxit

Cụm từ