Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无核”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无核wú hé

无核: phi hạt nhân; không hạt (thực vật)

Cụm từ
无核区wú hé qū

无核区: khu vực không có vũ khí hạt nhân

Cụm từ
无核化wú hé huà

无核化: làm cho phi hạt nhân; phi hạt nhân hóa

Cụm từ