Kết quả tra từ “无援”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无援wú yuán
无援: không có hỗ trợ; bất lực
孤立无援gū lì wú yuán
孤立无援: bị cô lập và không có sự giúp đỡ