Kết quả tra từ “无损”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无损wú sǔn
无损: không gây hại (đến cái gì); còn nguyên vẹn; (tin học) không tổn hao
完好无损wán hǎo wú sǔn
完好无损: trong tình trạng tốt; không bị hư hại; nguyên vẹn