Kết quả tra từ “无所不用其极”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无所不用其极wú suǒ bù yòng qí jí
无所不用其极: phạm tất cả tội ác; hoàn toàn vô lương tâm