Kết quả tra từ “无懈可击”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无懈可击wú xiè kě jī
无懈可击: (thành ngữ) không thể chê trách; hoàn hảo