Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无意”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无意wú yì

无意: không cố ý; tình cờ; không có ý định (làm gì đó)

Cụm từ
无意间wú yì jiān

无意间: một cách vô ý; không cố ý

Cụm từ
无意识wú yì shí

无意识: vô thức; không tự nguyện

Cụm từ
无意中wú yì zhōng

无意中: một cách tình cờ; không cố ý; không ngờ tới

Cụm từ
言者无意,听者有心yán zhě wú yì , tīng zhě yǒu xīn

言者无意,听者有心: để bụng lời nói vô tình (thành ngữ)

Thành ngữ
有意无意yǒu yì wú yì

有意无意: cố ý hoặc vô ý

Cụm từ