Kết quả tra từ “无怪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无怪wú guài
无怪: Thảo nào!; không ngạc nhiên
无怪乎wú guài hū
无怪乎: thảo nào