Kết quả tra từ “无怨无悔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无怨无悔wú yuàn wú huǐ
无怨无悔: không oán không hối; không hối tiếc